random access memory
A technician installs a stick of random access memory into a computer motherboard.
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên: "Random access memory" là loại bộ nhớ chính của máy tính, cho phép các chương trình đọc và ghi dữ liệu một cách nhanh chóng trong khi máy tính đang hoạt động. Dữ liệu trong bộ nhớ này có thể được truy cập theo bất kỳ thứ tự nào, không phụ thuộc vào vị trí lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính của tôi có 16 gigabyte bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.)
- (Khi bạn mở một chương trình, nó được nạp vào bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên để xử lý nhanh hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to run out of random access memory": hết bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
- If you run too many programs at once, your computer may run out of random access memory. (Nếu bạn chạy quá nhiều chương trình cùng lúc, máy tính của bạn có thể hết bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.)
- "to upgrade random access memory": nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên.
- To improve performance, you can upgrade the random access memory in your desktop computer. (Để cải thiện hiệu suất, bạn có thể nâng cấp bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên trong máy tính để bàn của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- RAM (viết tắt, danh từ): từ viết tắt thông dụng của "random access memory".
- The laptop has 8 GB of RAM. (Máy tính xách tay có 8 GB RAM.)
Từ đồng nghĩa
- Main memory: bộ nhớ chính (thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Volatile memory: bộ nhớ khả biến (vì dữ liệu bị mất khi tắt máy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan